ngưỡng vọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trông chờ, mong đợi một cách kính trọng: Thể hiện sự mong mỏi, hy vọng vào điều tốt đẹp, sự giúp đỡ hoặc quyết định từ những người có địa vị, quyền lực hoặc đạo đức cao hơn mình.
- Ngưỡng mộ, tôn kính: Thể hiện lòng ngưỡng mộ, sự tôn kính sâu sắc đối với một người, một tổ chức hay một giá trị cao quý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân dân ngưỡng vọng vào sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng. (Nhân dân trông chờ, tin tưởng vào sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng.)
- Thế hệ trẻ ngưỡng vọng các anh hùng liệt sĩ đã hy sinh vì Tổ quốc. (Thế hệ trẻ tôn kính, ngưỡng mộ các anh hùng liệt sĩ đã hy sinh vì Tổ quốc.)
- Toàn thể học sinh ngưỡng vọng thầy hiệu trưởng. (Toàn thể học sinh kính trọng và ngưỡng mộ thầy hiệu trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng ngưỡng vọng": tình cảm, thái độ kính trọng và mong đợi.
- Lòng ngưỡng vọng của nhân dân đối với vị lãnh tụ là vô bờ bến.
- "Tỏ lòng ngưỡng vọng": bày tỏ sự kính trọng, ngưỡng mộ.
- Chúng tôi xin tỏ lòng ngưỡng vọng sâu sắc đến các bậc tiền bối.
Biến thể và từ gần giống
- Ngưỡng mộ (động từ): yêu mến, kính phục tài năng, phẩm chất của người khác. (Mang sắc thái khâm phục mạnh hơn, có thể không bao hàm nghĩa "trông chờ").
- Tôn kính (động từ): kính trọng ở mức độ rất cao. (Nhấn mạnh sự tôn trọng tuyệt đối).
- Kính vọng (động từ): vừa kính trọng vừa mong mỏi. (Từ gần nghĩa nhất với "ngưỡng vọng").
Từ đồng nghĩa
- Kính vọng: kính trọng và mong đợi.
- Trông mong: mong đợi (nhưng thiếu sắc thái kính trọng).
- Tôn sùng: tôn kính và sùng bái (ở mức độ cao, thường dùng trong tôn giáo hoặc với nhân vật được thần thánh hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "ngưỡng vọng". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp: "ngưỡng vọng ai/điều gì").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "ngưỡng vọng").
- Trông chờ ở người trên.